Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuyển sang" (1)
chuyển sang
Tiếng Anh
Động từto change to, to switch to
Nước tiểu chuyển sang màu nâu sẫm.
The urine changed to a dark brown color.
Từ liên quan "chuyển sang" (1)
chuyển sang chứng khoán

Tiếng Anh
Danh từsecuritization
Cụm từ "chuyển sang" (1)
Nước tiểu chuyển sang màu nâu sẫm.
The urine changed to a dark brown color.
